Nghĩa của từ "not reveal a man's wage and (a) woman's age" trong tiếng Việt

"not reveal a man's wage and (a) woman's age" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

not reveal a man's wage and (a) woman's age

US /nɑt rɪˈvil ə mænz weɪdʒ ænd ə ˈwʊmənz eɪdʒ/
UK /nɒt rɪˈviːl ə mænz weɪdʒ ænd ə ˈwʊmənz eɪdʒ/
"not reveal a man's wage and (a) woman's age" picture

Thành ngữ

không tiết lộ lương nam giới và tuổi nữ giới

a social rule suggesting that it is impolite to ask or disclose a man's salary or a woman's age

Ví dụ:
In many cultures, people follow the rule to not reveal a man's wage and a woman's age to avoid awkwardness.
Trong nhiều nền văn hóa, mọi người tuân theo quy tắc không tiết lộ tiền lương của đàn ông và tuổi của phụ nữ để tránh sự khó xử.
Remember the old etiquette: never reveal a man's wage and a woman's age.
Hãy nhớ phép lịch sự cũ: đừng bao giờ tiết lộ tiền lương của đàn ông và tuổi của phụ nữ.